bồi thẩm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được cử tham gia vào hội đồng xét xử để phán quyết về các vấn đề sự thật của vụ án, thường là người không có chuyên môn pháp lý: "bồi thẩm" là thành viên của hội đồng xét xử, có nhiệm vụ đánh giá chứng cứ và đưa ra phán quyết về các tình tiết thực tế của vụ án dựa trên sự thuyết phục của lương tâm, dưới sự hướng dẫn về pháp luật của thẩm phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phiên tòa có sự tham gia của năm vị bồi thẩm.
- Các bồi thẩm đã thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra phán quyết.
- Vai trò của bồi thẩm là quyết định bị cáo có tội hay không dựa trên các chứng cứ được trình bày.
Các cách sử dụng nâng cao
"hội đồng bồi thẩm": một nhóm các bồi thẩm được lựa chọn để cùng tham gia xét xử một vụ án.
- Hội đồng bồi thẩm đã nhất trí với bản án của thẩm phán.
"chế độ bồi thẩm": mô hình tố tụng trong đó quyền xét xử một số loại vụ án được giao cho thẩm phán và các bồi thẩm.
- Chế độ bồi thẩm đoàn có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật Anh.
Biến thể và từ gần giống
Bồi thẩm đoàn (danh từ): Chỉ toàn thể nhóm các bồi thẩm viên trong một vụ án.
- Bồi thẩm đoàn đã trở lại phòng xử án với phán quyết cuối cùng.
Thẩm phán (danh từ): Người có chuyên môn pháp lý, chủ tọa phiên tòa và hướng dẫn bồi thẩm về các vấn đề pháp luật.
- Hội thẩm nhân dân (danh từ): Một chức danh tương tự trong hệ thống tư pháp Việt Nam, là người được bầu để tham gia xét xử cùng thẩm phán.
Từ đồng nghĩa
- Thẩm phán phụ: (từ cũ, ít dùng) chỉ người tham gia xét xử với vai trò hỗ trợ.
- Hội thẩm: (trong một số ngữ cảnh pháp lý cụ thể) có thể mang nghĩa gần giống.
Lưu ý
- Từ "bồi thẩm" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt khi mô tả các hệ thống tư pháp theo mô hình thông luật (common law) như của Anh, Mỹ.
- Ở Việt Nam, mô hình phổ biến là có Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử cùng Thẩm phán, khác với chế độ bồi thẩm đoàn (jury) ở nhiều nước phương Tây.